踏步
sải bước / di chuyển (tại chỗ) / diễu hành đứng yên / giậm chân tại chỗ
Ví dụ câu thực tế
随着新一代信息技术的突破,我们正大踏步向数字化智能社会迈进。
suí zhe xīn yí dài xìn xī jì shù de tū pò, wǒ men zhèng dà tà bù xiàng shù zì huà zhì néng shè huì mài jìn.
Với sự đột phá của thế hệ công nghệ thông tin mới, chúng ta đang có những bước tiến dài hướng tới một xã hội số thông minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.