误
(誤)nhầm lẫn, sai sót, lỡ dở, làm lỡ
Ví dụ câu thực tế
路上堵车差点误了今早的航班。
lù shàng dǔ chē chà diǎn wù le jīn zǎo de háng bān.
Kẹt xe trên đường suýt nữa làm lỡ chuyến bay sáng nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hiểu lầm
hiểu lầm, ngộ nhận
gây hiểu lầm
lỗi
sự hiểu lầm; quan niệm sai lầm
làm bị thương ngẫu nhiên / tổn thương do tai nạn
giết nhầm / ngộ sát
phán đoán sai / lỗi phán đoán / phán quyết không đúng / án oan sai
chẩn đoán sai / chậm trễ trong việc điều trị y tế
không đúng giờ / trễ (phương tiện công cộng, hãng hàng không) / quá hạn / chậm lịch / trì hoãn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.