误

(誤)wù
Âm Hán Việt:NGỘ

nhầm lẫn, sai sót, lỡ dở, làm lỡ

Ví dụ câu thực tế

路上堵车差点误了今早的航班。

lù shàng dǔ chē chà diǎn wù le jīn zǎo de háng bān.

Kẹt xe trên đường suýt nữa làm lỡ chuyến bay sáng nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

误 [wù] (NGỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK