误导
(誤導)gây hiểu lầm
Ví dụ câu thực tế
商家在直播带货过程中虚假夸大产品功效,严重误导了不明真相的广大消费者。
shāng jiā zài zhí bō dài huò guò chéng zhōng xū jiǎ kuā dà chǎn pǐn gōng xiào, yán zhòng wù dǎo le bù míng zhēn xiàng de guǎng dà xiāo fèi zhě.
Người bán đã phóng đại sai sự thật về hiệu quả của sản phẩm trong quá trình phát sóng trực tiếp, gây hiểu lầm nghiêm trọng cho người tiêu dùng không biết sự thật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.