误差
(誤差)lỗi
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代误差研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wù chā yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu quý giá trực tiếp để nghiên cứu sâu hơn về sai sót hiện đại.
在进行大口径天文望远镜镜面高精度研磨抛光时,任何微米级的加工误差都将直接影响观测成像。
zài jìn xíng dà kǒu jìng tiān wén wàng yuǎn jìng jìng miàn gāo jīng dù yán mó pāo guāng shí, rèn hé wēi mǐ jí de jiā gōng wù chā dōu jiāng zhí jiē yǐng xiǎng guān cè chéng xiàng.
Khi thực hiện mài và đánh bóng độ chính xác cao của gương kính viễn vọng thiên văn có đường kính lớn, mọi lỗi xử lý ở cấp độ micron sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh quan sát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.