误区
(誤區)sự hiểu lầm; quan niệm sai lầm
Ví dụ câu thực tế
医学科普专家指出,感冒发热后盲目加厚衣服捂汗退烧是许多老百姓普遍存在的一个危险健康误区。
yī xué kē pǔ zhuān jiā zhǐ chū, gǎn mào fā rè hòu máng mù jiā hòu yī fú wǔ hàn tuì shāo shì xǔ duō lǎo bǎi xìng pǔ biàn cún zài de yí gè wēi xiǎn jiàn kāng wù qū.
Các chuyên gia khoa học y tế chỉ ra rằng việc mặc quần áo dày một cách mù quáng để che mồ hôi, hạ sốt sau khi bị cảm, sốt là hiểu lầm nguy hiểm về sức khỏe mà nhiều người thường gặp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.