语

(語)yù

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yù

nói cho

#2yǔ

phương ngữ / ngôn ngữ / lời nói

Ví dụ câu thực tế

他的汉语水平不太差。

tā de hàn yǔ shuǐ píng bù tài chà.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy không tệ lắm.

他会说汉语。

tā huì shuō hàn yǔ.

Anh ấy có thể nói tiếng Trung.

李老师教我们汉语。

lǐ lǎo shī jiào wǒ men hàn yǔ.

Thầy Lý dạy chúng tôi tiếng Trung.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.