语文

(語文)yǔ wén

ngữ văn / (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)

Ví dụ câu thực tế

编写全国统一使用的中小学语文教科书,必须牢牢把握思想性、科学性和时代性。

biān xiě quán guó tǒng yī shǐ yòng de zhōng xiǎo xué yǔ wén jiào kē shū, bì xū láo láo bǎ wò sī xiǎng xìng, kē xué xìng hé shí dài xìng.

Khi biên soạn sách giáo khoa tiếng Trung cho các trường tiểu học, THCS sử dụng thống nhất trên cả nước, chúng ta phải nắm vững bản chất tư tưởng, khoa học và đương đại.

经过教育部基础教育课程教材专家委员会的严格审定,新版中小学语文教材正式出版发行。

jīng guò jiào yù bù jī chǔ jiào yù kè chéng jiào cái zhuān jiā wěi yuán huì de yán gé shěn dìng, xīn bǎn zhōng xiǎo xué yǔ wén jiào cái zhèng shì chū bǎn fā xíng.

Sau khi được Ủy ban Chuyên gia Sách giáo khoa Giáo dục Cơ bản của Bộ Giáo dục xem xét và phê duyệt nghiêm ngặt, phiên bản mới của sách giáo khoa tiếng Trung cho bậc tiểu học và trung học đã chính thức được xuất bản.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.