语法
(語法)ngữ pháp
Ví dụ câu thực tế
她很精通英语语法。
tā hěn jīng tōng yīng yǔ yǔ fǎ.
Cô ấy rất thông thạo ngữ pháp tiếng Anh.
学习一门语言,需要对它的语法有一些了解。
xué xí yī mén yǔ yán, xū yào duì tā de yǔ fǎ yǒu yī xiē liǎo jiě.
Học một ngôn ngữ đòi hỏi một số hiểu biết về ngữ pháp của nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.