语气
(語氣)giọng điệu
Ví dụ câu thực tế
在向老同志请教专业业务难题时,青年干部的沟通态度和语气必须格外谦虚诚恳尊重。
zài xiàng lǎo tóng zhì qǐng jiào zhuān yè yè wù nán tí shí, qīng nián gàn bù de gōu tōng tài dù hé yǔ qì bì xū gé wài qiān xū chéng kěn zūn zhòng.
Khi xin lời khuyên từ các đồng chí cũ về những vấn đề chuyên môn trong kinh doanh, cán bộ trẻ phải đặc biệt khiêm tốn, chân thành và tôn trọng trong thái độ, giọng điệu giao tiếp.
这种前沿探索为进一步深化现代语气研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yǔ qì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu quý giá trực tiếp để nghiên cứu sâu hơn về ngữ khí hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.