语句
(語句)câu
Ví dụ câu thực tế
你的作文经过修改,语句很通顺。
nǐ de zuò wén jīng guò xiū gǎi, yǔ jù hěn tōng shùn.
Bài văn của bạn sau khi được sửa chữa thì các câu văn rất trôi chảy.
初学者翻译外语作品时往往容易字字对译,语句显得生硬不自然。
chū xué zhě fān yì wài yǔ zuò pǐn shí wǎng wǎng róng yì zì zì duì yì, yǔ jù xiǎn de shēng yìng bù zì rán.
Khi mới bắt đầu dịch các tác phẩm tiếng nước ngoài, thường rất dễ dịch từng chữ, câu văn có vẻ cứng nhắc và thiếu tự nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.