订
(訂)lập, kí kết, đính ước, đặt trước
Ví dụ câu thực tế
我订了明天回河内的机票。
wǒ dìng le míng tiān huí hé nèi de jī piào.
Tôi đã đặt trước vé máy bay về Hà Nội vào ngày mai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đính hôn
đơn đặt hàng (mua sắm)
đặt hàng
đặt chỗ
sự đăng ký / theo dõi
khoản thanh toán ban đầu / tiền cọc / tiền đặt cọc
thiết kế riêng; làm theo yêu cầu / đặt làm theo yêu cầu
đặt hàng / đặt mua
cái dập ghim / máy đóng sách / máy đóng ghim / LT:臺|台[tai2]
người đặt mua (báo hoặc tạp chí)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.