订

(訂)dìng
Âm Hán Việt:ĐÍNH

lập, kí kết, đính ước, đặt trước

Ví dụ câu thực tế

我订了明天回河内的机票。

wǒ dìng le míng tiān huí hé nèi de jī piào.

Tôi đã đặt trước vé máy bay về Hà Nội vào ngày mai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.