订婚
(訂婚)đính hôn
Ví dụ câu thực tế
在亲朋好友的真诚祝福下,这对相恋多年的年轻人举行了温馨的订婚仪式。
zài qīn péng hǎo yǒu de zhēn chéng zhù fú xià, zhè duì xiāng liàn duō nián de nián qīng rén jǔ xíng le wēn xīn de dìng hūn yí shì.
Trước sự chúc phúc chân thành của người thân, bạn bè, đôi vợ chồng trẻ yêu nhau nhiều năm đã tổ chức lễ đính hôn ấm áp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.