言

yán

từ / ngôn từ / nói / trò chuyện

Ví dụ câu thực tế

他的言语中充满了感激。

tā de yán yǔ zhōng chōng mǎn le gǎn jī.

Trong lời nói của anh ấy tràn đầy sự biết ơn.

他的发言得到了有力的支持。

tā de fā yán dé dào le yǒu lì de zhī chí.

Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ.

你不要轻信网上未经证实的传言。

nǐ bú yào qīng xìn wǎng shàng wèi jīng zhèng shí de chuán yán.

Bạn đừng vội tin vào những lời đồn chưa được kiểm chứng trên mạng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

言 [yán] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK