言辞
(言辭)lời nói của một người; cách diễn đạt
Ví dụ câu thực tế
在国际多边外交谈判中,资深外交官的言辞严谨得体、不卑不亢,有力维护了国家尊严利益。
zài guó jì duō biān wài jiāo tán pàn zhōng, zī shēn wài jiāo guān de yán cí yán jǐn dé tǐ, bù bēi bù kàng, yǒu lì wéi hù le guó jiā zūn yán lì yì.
Trong đàm phán ngoại giao đa phương quốc tế, lời nói của các nhà ngoại giao cấp cao rất nghiêm khắc và phù hợp, không khiêm tốn cũng không hống hách, bảo vệ hiệu quả danh dự và lợi ích của đất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.