言论
(言論)nhận xét; bài diễn thuyết
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代言论研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yán lùn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu phát ngôn hiện đại sâu hơn.
网络空间不是法外之地,任何公民在发表个人言论观点时都必须自觉恪守法律法规和公序良俗。
wǎng luò kōng jiān bú shì fǎ wài zhī dì, rèn hé gōng mín zài fā biǎo gè rén yán lùn guān diǎn shí dōu bì xū zì jué kè shǒu fǎ lǜ fǎ guī hé gōng xù liáng sú.
Không gian mạng không phải là nơi nằm ngoài vòng pháp luật. Bất kỳ công dân nào cũng phải có ý thức chấp hành pháp luật, quy định, trật tự công cộng và thuần phong mỹ tục khi bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.