言谈

(言談)yán tán

diễn ngôn / lời nói / phát ngôn / những gì người ta nói / phong cách nói chuyện

Ví dụ câu thực tế

参加正式的国际学术交流会议,着装和言谈举止都应当庄重得体。

cān jiā zhèng shì de guó jì xué shù jiāo liú huì yì, zhuó zhuāng hé yán tán jǔ zhǐ dōu yīng dāng zhuāng zhòng dé tǐ.

Khi tham gia các hội nghị trao đổi học thuật quốc tế chính thức, bạn nên ăn mặc và ăn nói trang trọng, phù hợp.

她言谈举止间流露出的优雅风度,展现出一种高贵从容的气质。

tā yán tán jǔ zhǐ jiān liú lù chū de yōu yǎ fēng dù, zhǎn xiàn chū yī zhǒng gāo guì cóng róng de qì zhì.

Sự tao nhã trong lời nói và hành động của cô ấy toát lên khí chất cao thượng và điềm tĩnh.

他待人接物彬彬有礼且言谈举止谦和得体,给在场的每一位面试官都留下了极佳的好感。

tā dài rén jiē wù bīn bīn yǒu lǐ qiě yán tán jǔ zhǐ qiān hé dé tǐ, gěi zài chǎng de měi yī wèi miàn shì guān dōu liú xià le jí jiā de hǎo gǎn.

Anh ấy lịch sự và nhã nhặn trong cách cư xử với người khác và anh ấy đã để lại ấn tượng tuyệt vời cho mọi người phỏng vấn có mặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.