街
đường phố
Ví dụ câu thực tế
这条街有很多饭店。
zhè tiáo jiē yǒu hěn duō fàn diàn.
Con phố này rất nhiều quán ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đường phố
đầu phố, trên đường phố
trên đường / phố
khu nhà; khu phố
khu phố / láng giềng
đèn đường
khu trung tâm / khu thương mại / (chủ yếu trong tiếng Quảng Đông) chợ ướt, tức chợ bán thịt tươi, cá và rau quả, v.v.
đường phố và ngõ hẻm / đường phố / ngõ hẻm
cảnh quan đường phố
đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.