街头巷尾
(街頭巷尾)đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
Ví dụ câu thực tế
来到四川成都旅游,绝不能错过品尝街头巷尾那些麻辣鲜香、令人回味无穷的地道特色风味小吃。
lái dào sì chuān chéng dū lǚ yóu, jué bù néng cuò guò pǐn cháng jiē tóu xiàng wěi nà xiē má là xiān xiāng, lìng rén huí wèi wú qióng de dì dào tè sè fēng wèi xiǎo chī.
Khi du lịch Thành Đô, Tứ Xuyên, bạn không thể bỏ qua việc nếm thử những món ăn vặt cay cay, thơm phức khó quên trên đường phố.
这部经典电视剧的主题歌在街头巷尾广为流传。
zhè bù jīng diǎn diàn shì jù de zhǔ tí gē zài jiē tóu xiàng wěi guǎng wèi liú chuán.
Bài hát chủ đề của bộ phim truyền hình kinh điển này được lưu truyền rộng rãi trên đường phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.