藏

cáng
Âm Hán Việt:TẠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cáng

giấu, cất giấu, ẩn nấp

#2zàng

kho chứa / nơi lưu trữ / kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo

#3Zàng

Tây Tạng / viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏[Xi1 zang4]

Ví dụ câu thực tế

他把重要的证件都藏在抽屉里。

tā bǎ zhòng yào de zhèng jiàn dōu cáng zài chōu tì lǐ.

Anh ấy cất hết giấy tờ quan trọng vào trong ngăn kéo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.