蓝

(藍)lán
Âm Hán Việt:LAM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lán

màu xanh / dị thảo chàm

#2Lán

xanh lam, xanh da trời

Ví dụ câu thực tế

晴朗的天空湛蓝湛蓝的。

qíng lǎng de tiān kōng zhàn lán zhàn lán de.

Bầu trời quang đãng xanh ngắt một màu.

这条蓝裙子你喜欢吗?

zhè tiáo lán qún zi nǐ xǐ huān ma?

Bạn có thích chiếc váy xanh này không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

蓝 [lán] (LAM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK