蓝图
(藍圖)bản thiết kế
Ví dụ câu thực tế
在全体员工大会上,总经理描绘了企业未来五年向高精尖数字化迈进的宏伟发展蓝图。
zài quán tǐ yuán gōng dà huì shàng, zǒng jīng lǐ miáo huì le qǐ yè wèi lái wǔ nián xiàng gāo jīng jiān shù zì huà mài jìn de hóng wěi fā zhǎn lán tú.
Tại cuộc họp toàn thể nhân viên, tổng giám đốc đã vạch ra một kế hoạch phát triển tổng thể để công ty hướng tới số hóa công nghệ cao trong 5 năm tới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.