草

(艸)cǎo
Âm Hán Việt:THẢO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cǎo

cỏ

#2cǎo

cỏ / rơm / bản thảo / phác thảo (một văn kiện) / cẩu thả / sơ sài / LT:棵[ke1],撮[zuo3],株[zhu1],根[gen1]

#3cào

biến thể của 肏[cao4]

Ví dụ câu thực tế

公园里的草长得很绿。

gōng yuán lǐ de cǎo zhǎng dé hěn lǜ.

Cỏ trong công viên mọc rất xanh.

春天来了,小草绿了。

chūn tiān lái le, xiǎo cǎo lǜ le.

Mùa xuân đã đến, cỏ xanh lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.