草莓
dâu tây / LT:顆|颗[ke1] / (Đài Loan) vết cắn yêu / vết hickey
Ví dụ câu thực tế
早餐我在面包上抹了一点草莓果酱。
zǎo cān wǒ zài miàn bāo shàng mǒ le yì diǎn cǎo méi guǒ jiàng.
Bữa sáng tôi quết một chút mứt dâu tây lên bánh mì.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.