胜

(勝)shèng
Âm Hán Việt:THẮNG

đánh bại, chiến thắng

Ví dụ câu thực tế

我们的队伍取得了三连胜。

wǒ men de duì wǔ qǔ dé le sān lián shèng.

Đội của chúng tôi giành được 3 trận thắng liên tiếp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.