胜利

(勝利)shèng lì
Âm Hán Việt:THẮNG LỢI

thắng lợi

Ví dụ câu thực tế

我们一定能取得这场比赛的胜利。

wǒ men yí dìng néng qǔ dé zhè chǎng bǐ sài de shèng lì.

Chúng tôi chắc chắn có thể giành được thắng lợi của cuộc thi này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

胜利 [shèng lì] (THẮNG LỢI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu