胜出
(勝出)giành chiến thắng
Ví dụ câu thực tế
在激烈的国际建筑设计方案竞标中,该联合体凭借创新绿色环保的设计方案脱颖而出胜出。
zài jī liè de guó jì jiàn zhù shè jì fāng àn jìng biāo zhōng, gāi lián hé tǐ píng jiè chuàng xīn lǜ sè huán bǎo de shè jì fāng àn tuō yǐng ér chū shèng chū.
Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt về các đề xuất thiết kế kiến trúc quốc tế, tập đoàn đã giành chiến thắng với đề xuất thiết kế sáng tạo, xanh và thân thiện với môi trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.