胜利者

(勝利者)shèng lì zhě

người chiến thắng / người thắng cuộc

Ví dụ câu thực tế

今天老师宣布胜利者的名字。

jīn tiān lǎo shī xuān bù shèng lì zhě de míng zì.

Hôm nay thầy giáo tuyên bố tên của người chiến thắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.