耐

nài
Âm Hán Việt:NẠI

bền; chịu được

Ví dụ câu thực tế

这款高品质户外冲锋衣采用耐磨防水面料制成,十分结实耐穿。

zhè kuǎn gāo pǐn zhì hù wài chōng fēng yī cǎi yòng nài mó fáng shuǐ miàn liào zhì chéng, shí fēn jiē shí nài chuān.

Chiếc áo khoác ngoài trời chất lượng cao này được làm từ vải chống mài mòn và không thấm nước, khiến nó cực kỳ bền.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

耐 [nài] (NẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK