耐心

nài xīn
Âm Hán Việt:NẠI TÂM

kiên nhẫn, nhẫn nại

Ví dụ câu thực tế

请耐心等待几分钟。

qǐng nài xīn děng dài jǐ fēn zhōng.

Xin vui lòng kiên nhẫn chờ trong vài phút.

教育孩子要有耐心。

jiào yù hái zi yào yǒu nài xīn.

Hãy dạy con bạn tính kiên nhẫn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.