耐穿
bền / chống mòn rách
Ví dụ câu thực tế
这款高品质户外冲锋衣采用耐磨防水面料制成,十分结实耐穿。
zhè kuǎn gāo pǐn zhì hù wài chōng fēng yī cǎi yòng nài mó fáng shuǐ miàn liào zhì chéng, shí fēn jiē shí nài chuān.
Chiếc áo khoác ngoài trời chất lượng cao này được làm từ vải chống mài mòn và không thấm nước, khiến nó cực kỳ bền.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.