耐性
kiên nhẫn
Ví dụ câu thực tế
对待自闭症儿童的康复训练,特教老师必须付出异于常人的极大爱心与十足耐性。
duì dài zì bì zhèng ér tóng de kāng fù xùn liàn, tè jiào lǎo shī bì xū fù chū yì yú cháng rén de jí dà ài xīn yǔ shí zú nài xìng.
Đối với việc đào tạo phục hồi chức năng cho trẻ tự kỷ, giáo viên giáo dục đặc biệt phải có tình yêu và sự kiên nhẫn lớn lao khác với người thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.