考

(攷)kǎo
Âm Hán Việt:KHẢO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kǎo

thi

#2kǎo

kiểm tra / xác minh / thử nghiệm / khám xét / tham gia kỳ thi / dự thi đầu vào / người cha đã mất

Ví dụ câu thực tế

我来考你一下。

wǒ lái kǎo nǐ yī xià.

Tôi đến kiểm tra bạn một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.