考场

(考場)kǎo chǎng
Âm Hán Việt:KHẢO TRÀNG

phòng thi, trường thi

Ví dụ câu thực tế

考生们安静地走进了考场。

kǎo shēng men ān jìng dì zǒu jìn le kǎo chǎng.

Các thí sinh trật tự bước vào phòng thi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.