考量
cân nhắc, xem xét
Ví dụ câu thực tế
在制定投资方案时,我们必须综合考量市场风险和收益预期。
zài zhì dìng tóu zī fāng àn shí, wǒ men bì xū zōng hé kǎo liáng shì chǎng fēng xiǎn hé shōu yì yù qī.
Khi lập kế hoạch đầu tư, chúng ta phải xem xét toàn diện rủi ro thị trường và kỳ vọng về lợi nhuận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.