考试
(考試)kì thi
Ví dụ câu thực tế
你昨天的考试怎么样?
nǐ zuó tiān de kǎo shì zěn me yàng?
Bài kiểm tra của bạn ngày hôm qua thế nào?
为了准备考试,他每天都学习到很晚。
wèi le zhǔn bèi kǎo shì, tā měi tiān dōu xué xí dào hěn wǎn.
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy mỗi ngày học rất muộn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.