罪

zuì
Âm Hán Việt:TỘI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zuì

tội, tội lỗi; cực khổ

#2zuì

biến thể của 罪[zui4], tội phạm

Ví dụ câu thực tế

犯了法就要承担相应的罪责。

fàn le fǎ jiù yào chéng dān xiāng yìng de zuì zé.

Phạm pháp thì phải gánh chịu tội trách tương ứng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

罪 [zuì] (TỘI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK