罪犯
tội phạm
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代罪犯研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zuì fàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về tội phạm hiện đại.
公安干警经过缜密侦查布下天罗地网,终于将两名在逃罪犯缉拿归案。
gōng ān gàn jǐng jīng guò zhěn mì zhēn chá bù xià tiān luó dì wǎng, zhōng yú jiāng liǎng míng zài táo zuì fàn jī ná guī àn.
Sau khi điều tra kỹ lưỡng, lực lượng công an đã giăng lưới và cuối cùng đã bắt giữ được hai tên tội phạm đang lẩn trốn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.