罪魁祸首
(罪魁禍首)thủ phạm; kẻ cầm đầu tội phạm
Ví dụ câu thực tế
工业废气无节制排放是造成当地严重空气重污染天气的罪魁祸首。
gōng yè fèi qì wú jié zhì pái fàng shì zào chéng dāng dì yán zhòng kōng qì zhòng wū rǎn tiān qì de zuì kuí huò shǒu.
Việc phát thải khí thải công nghiệp không được kiểm soát là thủ phạm chính gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng ở địa phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.