缝
(縫)Các tầng nghĩa / Phát âm
may
đường may / vết nứt / khe hẹp / Lượng từ: 道[dao4]
Ví dụ câu thực tế
奶奶坐在温暖的阳光下,戴着老花镜一针一线地帮孙子缝补衣服。
nǎi nǎi zuò zài wēn nuǎn de yáng guāng xià, dài zhe lǎo huā jìng yī zhēn yī xiàn dì bāng sūn zi féng bǔ yī fú.
Bà nội ngồi dưới nắng ấm, đeo kính đọc sách và khâu từng mũi khâu quần áo cho cháu trai.
木匠师傅仔细核对每扇木门的平整度,确保门框边缘严丝合缝不留一丝多余的缝隙。
mù jiàng shī fù zǐ xì hé duì měi shàn mù mén de píng zhěng dù, què bǎo mén kuāng biān yuán yán sī hé fèng bù liú yī sī duō yú de fèng xì.
Người thợ mộc bậc thầy cẩn thận kiểm tra độ phẳng của từng cánh cửa gỗ để đảm bảo các mép khung cửa vừa khít, không để lại những khoảng trống không đáng có.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.