缝补
(縫補)vá (quần áo) / khâu và sửa
Ví dụ câu thực tế
奶奶坐在温暖的阳光下,戴着老花镜一针一线地帮孙子缝补衣服。
nǎi nǎi zuò zài wēn nuǎn de yáng guāng xià, dài zhe lǎo huā jìng yī zhēn yī xiàn dì bāng sūn zi féng bǔ yī fú.
Bà nội ngồi dưới nắng ấm, đeo kính đọc sách và khâu từng mũi khâu quần áo cho cháu trai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.