缝隙

(縫隙)fèng xì

khe hở nhỏ / kẽ hở

Ví dụ câu thực tế

木匠师傅仔细核对每扇木门的平整度,确保门框边缘严丝合缝不留一丝多余的缝隙。

mù jiàng shī fù zǐ xì hé duì měi shàn mù mén de píng zhěng dù, què bǎo mén kuāng biān yuán yán sī hé fèng bù liú yī sī duō yú de fèng xì.

Người thợ mộc bậc thầy cẩn thận kiểm tra độ phẳng của từng cánh cửa gỗ để đảm bảo các mép khung cửa vừa khít, không để lại những khoảng trống không đáng có.

砌砖师傅手艺极其熟练,将每一块青砖之间的水泥砂浆缝隙抹得平整严实不留丝毫空隙。

qì zhuān shī fù shǒu yì jí qí shú liàn, jiāng měi yī kuài qīng zhuān zhī jiān de shuǐ ní shā jiāng fèng xì mǒ dé píng zhěng yán shí bù liú sī háo kòng xì.

Người thợ xây gạch cực kỳ khéo léo trong tay nghề, san phẳng các khoảng trống vữa xi măng giữa từng viên gạch xanh một cách đều đặn và khít chặt không để lại bất kỳ khoảng trống nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.