缝合
(縫合)khâu
Ví dụ câu thực tế
经过三个小时的紧张手术,医生成功缝合了患者受损的深层血管。
jīng guò sān gè xiǎo shí de jǐn zhāng shǒu shù, yī shēng chéng gōng féng hé le huàn zhě shòu sǔn de shēn céng xuè guǎn.
Sau ba giờ phẫu thuật căng thẳng, các bác sĩ đã khâu thành công mạch máu sâu bị tổn thương cho bệnh nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.