继
(繼)theo, đi theo
Ví dụ câu thực tế
继成功发射首颗科学实验卫星之后,我国航天团队又迎来了新的重大突破。
jì chéng gōng fā shè shǒu kē kē xué shí yàn wèi xīng zhī hòu, wǒ guó háng tiān tuán duì yòu yíng lái le xīn de zhòng dà tū pò.
Sau khi phóng thành công vệ tinh thí nghiệm khoa học đầu tiên, đội hàng không vũ trụ nước ta đã đạt được một bước đột phá lớn khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.