继续
(繼續)tiếp tục
Ví dụ câu thực tế
我们还要继续工作。
wǒ men hái yào jì xù gōng zuò.
Chúng tôi còn phải tiếp tục công việc.
请大家休息一会儿,十分钟后继续上课。
qǐng dà jiā xiū xī yī huì er, shí fēn zhōng hòu jì xù shàng kè.
Xin hãy nghỉ ngơi và tiếp tục lớp học trong mười phút nữa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.