继母
(繼母)mẹ kế
Ví dụ câu thực tế
在温馨和睦的家庭氛围中,孩子与性格善良温和的继母相处得十分融洽。
zài wēn xīn hé mù de jiā tíng fēn wéi zhōng, hái zi yǔ xìng gé shàn liáng wēn hé de jì mǔ xiāng chǔ dé shí fēn róng qià.
Trong không khí gia đình đầm ấm, hòa thuận, những đứa trẻ rất hòa hợp với người mẹ kế tốt bụng và hiền lành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.