累

léi
Âm Hán Việt:LUỴ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1léi

mệt mỏi

#2lěi

tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại

#3lèi

mệt / mỏi / căng thẳng / kiệt sức / làm việc chăm chỉ

#4Léi

họ [Lei2]

#5léi

dây / thắt lại / quấn quanh

Ví dụ câu thực tế

你累吗?

nǐ lèi ma?

Bạn có mệt không?

我累了,想休息。

wǒ lèi le, xiǎng xiū xī.

Tôi mệt, muốn nghỉ ngơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

累 [léi] (LUỴ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK