累积
(累積)tích lũy
Ví dụ câu thực tế
经过数十年累积的临床诊疗经验,老中医对疑难杂症的判断十分精准。
jīng guò shù shí nián lěi jī de lín chuáng zhěn liáo jīng yàn, lǎo zhōng yī duì yí nán zá zhèng de pàn duàn shí fēn jīng zhǔn.
Sau nhiều thập kỷ tích lũy kinh nghiệm chẩn đoán và điều trị lâm sàng, các bác sĩ Trung y kỳ cựu đã đánh giá rất chính xác những căn bệnh khó và phức tạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.