累赘

(累贅)léi zhui

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1léi zhui

thừa thãi; cồng kềnh; vướng víu / gánh nặng; của nợ / làm phiền; gây phiền hà / (lời văn) dài dòng

#2léi zhuì

dư thừa / cồng kềnh / gánh nặng cho ai / phiền toái cho ai / gây bất tiện / ràng buộc / dài dòng (văn viết) / cũng đọc là [lei2 zhui5]

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.