筹
(籌)gây quỹ
Ví dụ câu thực tế
面对突如其来的罕见洪涝灾害,社会各界爱心人士和企业纷纷伸出援手出资筹款支援灾区。
miàn duì tū rú qí lái de hǎn jiàn hóng lào zāi hài, shè huì gè jiè ài xīn rén shì hé qǐ yè fēn fēn shēn chū yuán shǒu chū zī chóu kuǎn zhī yuán zāi qū.
Trước những thảm họa lũ lụt bất ngờ và hiếm gặp, những người và công ty quan tâm thuộc mọi tầng lớp xã hội đã nỗ lực giúp đỡ các khu vực bị thiên tai bằng cách gây quỹ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.