筹措
(籌措)quyên góp (tiền)
Ví dụ câu thực tế
为了帮助偏远贫困山区的留守儿童完成学业,教育爱心公益组织四处奔走筹措帮扶资金。
wèi le bāng zhù piān yuǎn pín kùn shān qū de liú shǒu ér tóng wán chéng xué yè, jiào yù ài xīn gōng yì zǔ zhī sì chù bēn zǒu chóu cuò bāng fú zī jīn.
Để giúp đỡ trẻ em bị bỏ rơi ở vùng sâu vùng xa, miền núi nghèo khó hoàn thành việc học tập, các tổ chức giáo dục từ thiện đã chạy khắp nơi để gây quỹ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.